| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Thanh | | SGK-03569 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 2 | Bùi Thị Thanh | | SGK-03544 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 16/10/2025 | 155 |
| 3 | Bùi Thị Thanh | | SGK-03551 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 4 | Bùi Thị Thanh | | SNV-01175 | Tự nhiên xã hội 2 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 5 | Bùi Thị Thanh | | SNV-01183 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Trần Văn Thắng | 16/10/2025 | 155 |
| 6 | Bùi Thị Thanh | | SNV-01200 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 7 | Bùi Thị Thanh | | SNV-01156 | Tiếng Việt 2 - T.2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 8 | Bùi Thị Thanh Hà | | SNV-01481 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 9 | Bùi Thị Thanh Hà | | SNV-01462 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 10 | Bùi Thị Thanh Hà | | SNV-01473 | Tiếng việt 5 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 11 | Bùi Thị Thanh Hà | | SNV-01461 | Công nghệ 5: Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 155 |
| 12 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-03877 | Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 13 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-03900 | Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 14 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-04170 | Toán 5 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 15 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-04110 | Toán 5 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 16 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-04141 | Tiếng việt 5 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 17 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-04148 | Tiếng việt 5 - T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 18 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04144 | Cây táo thần | Hoàng Khắc Huyên | 09/03/2026 | 11 |
| 19 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04142 | Khỉ và cá sấu | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 20 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04418 | Cáo và Cò = The fox and the stork | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 21 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04354 | Sơn Tinh Thủy Tinh = Legend of Son Tinh and Thuy Tinh | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 22 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04424 | Sư tử và chuột nhắt = The Lion and the Mouse | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 23 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04398 | Thánh Gióng = Thanh Giong | NGUYỄN CHÍ PHÚC | 09/03/2026 | 11 |
| 24 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04200 | Thần Sắt = The iron God | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 25 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04490 | Dê đen và dê trắng = Black goat and white goat | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 26 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04198 | Thỏ và Rùa = The Tortoise and the Hare | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 27 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04433 | Chàng đốn củi và nàng tiên = The fairy and the woodcutter | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 28 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04351 | Cóc kiện trời = Toad sues heaven | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 29 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04194 | Tích Chu = Tich Chu | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 30 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04428 | Thần Sắt = The iron God | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 31 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04337 | Sự tích Hồ Gươm = The Legend of Sword Lake | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 32 | Chu Thanh Huyền Trang | 1 D | STN-04413 | Hai anh em = The two brothers | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 33 | Chu Thị Hoa | | SDD-00365 | Vì con cần có mẹ | ATY | 16/10/2025 | 155 |
| 34 | Chu Thị Hoa | | SDD-00179 | Truyện đọc lớp 2 | Trần Mạnh Hưởng | 16/10/2025 | 155 |
| 35 | Chu Thị Hoa | | SDD-00190 | Truyện đọc lớp 5 | Hoàng Hòa Bình | 16/10/2025 | 155 |
| 36 | Đàm Thị Huyền | | SNV-01510 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 37 | Đàm Thị Huyền | | SGK-04239 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 38 | Đàm Thị Huyền | | STKC-01664 | Tuổi thơ dữ dội - T.1 | Phùng Quán | 16/10/2025 | 155 |
| 39 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-02618 | Hoàng tử ếch | Phạm Hồng | 18/03/2026 | 2 |
| 40 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-02494 | Nghé con sạch lắm rồi! | Vụ Giáo dục mầm non | 18/03/2026 | 2 |
| 41 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-04463 | Trí khôn của ta đây | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 18/03/2026 | 2 |
| 42 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-04135 | Mẹ gà con vịt | LÊ THỊ MINH PHƯƠNG | 18/03/2026 | 2 |
| 43 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-02943 | Nàng công chúa và con ếch | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 44 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-03412 | Con yêu mẹ | Kim Cúc | 18/03/2026 | 2 |
| 45 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-03734 | Hoàng tử ếch = The frog prince | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 46 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-02643 | Cây khế | Minh Long | 18/03/2026 | 2 |
| 47 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-02241 | Cậu bé thông minh | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 48 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-03449 | Cô bé quàng khăn đỏ | Công ty in Tuấn Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 49 | Đặng Thùy Chi | 3 G | SKNS-00609 | Tôi là chế ngự đại vương | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 50 | Đặng Thùy Chi | 3 G | SKNS-00621 | Thực ra tôi rất giỏi | Trí Đức | 18/03/2026 | 2 |
| 51 | Đặng Thùy Chi | 3 G | SKNS-00605 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 52 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-00777 | Cú và ve sầu | Minh Quang | 18/03/2026 | 2 |
| 53 | Đặng Thùy Chi | 3 G | STN-00749 | Từ điển Anh Việt bằng hình animals 2 | Hồng Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 54 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00013 | Thanh tra, kiểm tra hoạt động giáo dục đào tạo theo luật Giáo dục 2005 | Nguyễn Thành Trung | 16/10/2025 | 155 |
| 55 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00014 | Các văn bản về công tác tổ chức cán bộ | Ủy ban nhân dân tỉnh Hải Dương | 16/10/2025 | 155 |
| 56 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00020 | Luật kế toán và hệ thống văn bản hướng dẫn thực hiện | Bộ Tài chính | 16/10/2025 | 155 |
| 57 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00022 | Văn bản dưới luật phổ cập giáo dục Tiểu học | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 16/10/2025 | 155 |
| 58 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00038 | Tài liệu học tập luật giao thông đường bộ | Nguyễn Cộng Hòa | 16/10/2025 | 155 |
| 59 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01454 | Giáo dục thể chất 5: Sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/10/2025 | 155 |
| 60 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01426 | Giáo dục thể chất 4 : Sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/10/2025 | 155 |
| 61 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01344 | Giáo dục thể chất 3: Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 16/10/2025 | 155 |
| 62 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01203 | Giáo dục thể chất 2 - Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 16/10/2025 | 155 |
| 63 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01117 | Giáo dục thể chất 1: Sách giáo viên | Đặng Ngọc Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 64 | Đỗ Thành Trưởng | | SGK-04290 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 16/10/2025 | 155 |
| 65 | Đỗ Thị Bích Thủy | | SNV-01366 | Tiếng việt 4 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 66 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-03450 | Khỉ và cá sấu | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 67 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-02125 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 68 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-03731 | Cô bé bán diêm = A little match girl | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 69 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-02962 | Đeo nhạc cho mèo | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 70 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-03597 | Cóc kiện trời = Toad sues heaven | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 71 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-02247 | Ai mua hành tôi | Nguyễn Anh Vũ | 18/03/2026 | 2 |
| 72 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-03917 | Chú Cuội ngồi gốc cây đa | Phạm Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 73 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-03092 | Ba cô tiên | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 74 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-02013 | Thạch Sanh | Tạ Thúc Bình | 18/03/2026 | 2 |
| 75 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-02638 | Quả bầu tiên | Minh Long | 18/03/2026 | 2 |
| 76 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-02492 | Nàng tiên cá | Minh Diễn | 18/03/2026 | 2 |
| 77 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | STN-02518 | Vườn bách thú trên bầu trời sao | Enicom | 18/03/2026 | 2 |
| 78 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | SKNS-00638 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | Trí Đức | 18/03/2026 | 2 |
| 79 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | SKNS-00602 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 80 | Đoàn Bảo Hân | 2 B | SKNS-00644 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 81 | Đoàn Thị Hạnh | | STN-02610 | Sự tích chú cuội cung trăng | Nguyễn Mạnh Thái | 14/11/2025 | 126 |
| 82 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-03742 | Người đẹp và quái vật = Beauty anh the beast | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 83 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-03640 | Chó sói và 7 chú dê con = The wolf and the seven little goats | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 84 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-02277 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 85 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-04504 | Giáng sinh của các con vật | MARIE DUVAL, ALAIN JOST | 18/03/2026 | 2 |
| 86 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-02763 | Qụa và công | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 87 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | SHCM-00185 | Kể chuyện về gia thế chủ tịch Hồ Chí Minh | Chu Trọng Huyến | 18/03/2026 | 2 |
| 88 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | SHCM-00079 | Những truyện kể về Bác Hồ với thiếu niên, nhi đồng | Phan Tuyết | 18/03/2026 | 2 |
| 89 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | SHCM-00090 | Hồ Chí Minh - 474 ngày độc lập (Giai đoạn 1945-1946) | Đỗ Hoàng Linh | 18/03/2026 | 2 |
| 90 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-00746 | Từ điển Anh Việt bằng hình animals 1 | Hồng Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 91 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-00810 | Người bạn nhỏ | Thu Thủy | 18/03/2026 | 2 |
| 92 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-02764 | Qụa và công | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 93 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-02821 | Chó sói và 7 chú dê con | Công ty in Tuấn Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 94 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-04501 | Cáo, thỏ và gà trống | LÊ THỊ ÁNH TUYẾT | 18/03/2026 | 2 |
| 95 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-00570 | Bộ quần áo mới của hoàng đế | Công ty in Tuấn Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 96 | Hoàng Khánh Quỳnh | 2 A | STN-03425 | Người đẹp và quái vật = Beauty and the beast | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 97 | Hoàng Ngọc Quỳnh | 5 G | SHCM-00182 | Những câu chuyện kể về Bác Hồ - T.2 | Trần Văn Thắng | 17/11/2025 | 123 |
| 98 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03690 | Toán 3 - T.1 | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 155 |
| 99 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03680 | Tiếng việt 3 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 100 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01418 | Hoạt động trải nghiệm 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 155 |
| 101 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01417 | Đạo đức 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 155 |
| 102 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01391 | Công nghệ 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/10/2025 | 155 |
| 103 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01390 | Khoa học 4 : Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 155 |
| 104 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01367 | Tiếng việt 4 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 105 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01380 | Toán 4 : Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 106 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01376 | Tiếng việt 4 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 107 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01400 | Lịch sử và Địa lí 4 : Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 108 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03963 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 155 |
| 109 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03927 | Vở bài tập Toán 4 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 110 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03915 | Vở bài tập Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 111 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03890 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 112 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03976 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 113 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03876 | Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 114 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03909 | Toán 4 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 115 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03906 | Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 116 | Hoàng Thị Nhiên | | STKC-02294 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 4 - học kì 1 | Trần Diên Hiển | 16/10/2025 | 155 |
| 117 | Lê Anh Đại | | SGK-04296 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 155 |
| 118 | Lê Anh Đại | | SGK-04297 | Vở bài tập Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 155 |
| 119 | Lê Anh Đại | | SNV-01448 | Mĩ thuật 5: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Nhung | 16/10/2025 | 155 |
| 120 | Lê Anh Đại | | SGK-04097 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 155 |
| 121 | Mạc Công Minh | 3 C | SHCM-00156 | Hồ Chí Minh - những cuộc gặp gỡ như định mệnh | Chu Trọng Huyến | 17/11/2025 | 123 |
| 122 | Mai Gia Bảo | 5 E | SDD-00225 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 16/03/2026 | 4 |
| 123 | Mai Gia Bảo | 5 E | SKNS-00705 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 16/03/2026 | 4 |
| 124 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-04097 | Ăn khế trả vàng | KIM KHÁNH | 16/03/2026 | 4 |
| 125 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-04176 | Cái kẹo của mẹ = Mom's sweetie | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 16/03/2026 | 4 |
| 126 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-04222 | Aladanh và cây đèn thần = Aladdin and the Magic lamp | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 16/03/2026 | 4 |
| 127 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-04349 | Cóc kiện trời = Toad sues heaven | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 16/03/2026 | 4 |
| 128 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-03010 | Thạch Sanh | Nguyễn Thị Hoà | 16/03/2026 | 4 |
| 129 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-03845 | Tấm Cám | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 4 |
| 130 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-04112 | Tấm Cám | Phạm Việt | 16/03/2026 | 4 |
| 131 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-03893 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 4 |
| 132 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-04216 | Hoàng tử ếch = The frog prince | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 4 |
| 133 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-04204 | Cáo và Cò = The Fox and the Stork | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 16/03/2026 | 4 |
| 134 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-03433 | Chú bé chăn cừu = The boy who cried wolt | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 4 |
| 135 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-03430 | Châu chấu và kiến = The grasshopper and the Ants | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 4 |
| 136 | Mai Gia Bảo | 5 E | STN-03016 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 4 |
| 137 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-02895 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 138 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-02008 | Sự tích dưa hấu | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 139 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-03516 | Công chúa đội đèn | Minh Phong | 18/03/2026 | 2 |
| 140 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-02981 | Hồn Trương Ba da hàng thịt | Nguyễn Anh Vũ | 18/03/2026 | 2 |
| 141 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-03615 | Năm hũ vàng = Five golden jars | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 142 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-03533 | Chú bé chăn cừu = The boy who cried wolt | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 143 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-03423 | Chú mèo Đi hia = Puss in boats | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 144 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-02459 | Cây táo thần | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 145 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-02496 | The crows and the Serpent = Qụa và rắn hổ mang | Trần Quý Tuấn Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 146 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | SHCM-00162 | Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh | Ban Tuyên giáo tỉnh ủy Hải Dương | 18/03/2026 | 2 |
| 147 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | SHCM-00158 | Nhật ký trong tù | Hồ Chí Minh | 18/03/2026 | 2 |
| 148 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-04034 | Doraemon chú mèo máy đến từ tương lai - T.8 | Fujiko F.Fujio | 18/03/2026 | 2 |
| 149 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-03244 | Doraemon - T.5: Nobita và chuyến phiêu lưu vào xứ quỷ | Fujiko F.Fujio | 18/03/2026 | 2 |
| 150 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-00751 | Cá rô con lên bờ | Minh Ánh | 18/03/2026 | 2 |
| 151 | Ngô Bảo Trâm | 2 C | STN-00808 | Cô bé Mai-a | Thu Thủy | 18/03/2026 | 2 |
| 152 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-04503 | Bé tìm hiểu thế giới xung quanh | NGUYỄN NGÔ ĐÌNH THẮNG | 18/03/2026 | 2 |
| 153 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-03517 | Trương Chi và Mỵ Nương | Minh Phong | 18/03/2026 | 2 |
| 154 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-03636 | Món quà của cô giáo = A teacher's gift | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 155 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-02640 | Cây táo thần | Minh Long | 18/03/2026 | 2 |
| 156 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-03783 | Sợi rơm vàng | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 157 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-02931 | Cô bé quàng khăn đỏ | Trần Anh Tuấn | 18/03/2026 | 2 |
| 158 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-03591 | Trí khôn của ta đây = Here is my wisdom | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 159 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-03760 | Thánh Gióng = Heavenly king of Phu Dong | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 160 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-03534 | Chú bé chăn cừu = The boy who cried wolt | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 161 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-03684 | Ba cô tiên | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 162 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-04147 | Chào mặt trời | Nguyễn Thị Hòa Bình | 18/03/2026 | 2 |
| 163 | Ngô Thu Thảo | 3 A | STN-02747 | Sự tích hồ Gươm | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 164 | Ngô Thu Thảo | 3 A | SKNS-00586 | Làm một người trung thực | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 165 | Ngô Thu Thảo | 3 A | SKNS-00728 | Tôi là chế ngự đại vương | TRÍ ĐỨC | 18/03/2026 | 2 |
| 166 | Ngô Thu Thảo | 3 A | SKNS-00724 | Làm một người biết ơn | TRÍ ĐỨC | 18/03/2026 | 2 |
| 167 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | SDD-00226 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 16/03/2026 | 4 |
| 168 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | SKNS-00745 | Thực ra tôi rất giỏi | TRÍ ĐỨC | 16/03/2026 | 4 |
| 169 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-03632 | Thỏ và rùa = The rabbit and the turtle | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 4 |
| 170 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-03737 | Alibaba và 40 tên cướp = Alibaba and the forty thieves | Nguyễn Chí Phúc | 16/03/2026 | 4 |
| 171 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-02923 | Người đẹp và quái vật | Lê Thị Minh Phương | 16/03/2026 | 4 |
| 172 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-02833 | Tấm Cám | Nguyễn Thị Hòa | 16/03/2026 | 4 |
| 173 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-03854 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 4 |
| 174 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-03079 | Sự tích bánh chưng bánh giầy | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 4 |
| 175 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-04225 | Aladanh và cây đèn thần = Aladdin and the Magic lamp | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 16/03/2026 | 4 |
| 176 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-04177 | Chú mèo đánh răng = The kitty learned how to brush her teeth | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 16/03/2026 | 4 |
| 177 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-03746 | Cuộc đời chàng Achilles = Achilles' life | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 4 |
| 178 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-04434 | Châu chấu và kiến = The grasshopper and the ants | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 16/03/2026 | 4 |
| 179 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-03897 | Sơn Tinh Thủy Tinh | Hoàng Khắc Huyên | 16/03/2026 | 4 |
| 180 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-04178 | Ba chú lợn nhỏ = The little pigs | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 16/03/2026 | 4 |
| 181 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-03576 | Sọ Dừa = Coconut boy | Nguyễn Như Quỳnh | 16/03/2026 | 4 |
| 182 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-02849 | Công chúa ngọc trai | Vũ Thị Hương | 23/10/2025 | 148 |
| 183 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04366 | Cô bé bán diêm = A little match girl | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 184 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-03132 | Trại hè rock hoàng gia | Mary Man-kong | 09/03/2026 | 11 |
| 185 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-03740 | Cô bé quàng khăn đỏ = Little red riding hood | Nguyễn Chí Phúc | 09/03/2026 | 11 |
| 186 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04227 | Cô bé quàng khăn đỏ = Little red riding hood | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 187 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04361 | Ngôi đền giữa biển = Temple in the Middle of the sea | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 188 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04360 | Quả bầu tiên = The fairy gourd | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 189 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04441 | Gà con đi học = Little chicken goes to school | THÙY TRANG | 09/03/2026 | 11 |
| 190 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04436 | Ếch và bò = The frog and the ox | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 191 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04095 | Sự tích cây vú sữa | Linh Nhi | 09/03/2026 | 11 |
| 192 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04462 | Viên ngọc ếch | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 09/03/2026 | 11 |
| 193 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04497 | Cây khế | THÙY DƯƠNG | 09/03/2026 | 11 |
| 194 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-04132 | Công chúa chuột | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 195 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-02838 | Lạc Long Quân - Âu Cơ | Phạm Việt | 09/03/2026 | 11 |
| 196 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-03772 | Bồ câu và kiến = The Dove and the Ant | Hoàng Khắc Huyên | 09/03/2026 | 11 |
| 197 | Nguyễn Bảo An | 1 B | STN-02590 | Sự tích hồ Gươm | Nguyễn Mạnh Thái | 09/03/2026 | 11 |
| 198 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-02263 | Tú Uyên - Giáng Kiều | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 199 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-03511 | Quả cà có phép | Hồng Hà | 18/03/2026 | 2 |
| 200 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-02974 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 201 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-04244 | Sự tích trái sầu riêng = The story of the Durian | Nguyễn Thị Duyên | 18/03/2026 | 2 |
| 202 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-02584 | Ăn khế trả vàng | Nguyễn Mạnh Thái | 18/03/2026 | 2 |
| 203 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-00831 | Sọ dừa | Lê Thị Thanh Huyền | 18/03/2026 | 2 |
| 204 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | SHCM-00173 | Chuyện kể Bác Hồ với nông dân | Lường Thị Lan | 18/03/2026 | 2 |
| 205 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | SHCM-00005 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 18/03/2026 | 2 |
| 206 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-02994 | Cây khế | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 207 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-03531 | Bồ câu và kiến = The Dove and The Ant | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 208 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-03608 | Sự tích quả dưa hấu = Legend of the watermelon | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 209 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-02258 | Tấm Cám | Nguyễn Thị Hòa | 18/03/2026 | 2 |
| 210 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | SHCM-00174 | Giáo trình tư tưởng HCM | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 18/03/2026 | 2 |
| 211 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-04310 | Shin - Cậu bé bút chì - T.22 | Yoshito Usui | 18/03/2026 | 2 |
| 212 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-04269 | Shin - Cậu bé bút chì - T.26 | Yoshito Usui | 18/03/2026 | 2 |
| 213 | Nguyễn Đào Phương Hạnh | 3 D | STN-00753 | Bộ quần áo mới của Hoàng đế | Hồng Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 214 | Nguyễn Duy Thắng | | SGK-04075 | Tiếng Anh 4 - Sách HS - T.2 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 155 |
| 215 | Nguyễn Duy Thắng | | SGK-04079 | Tiếng Anh 4 - Sách BT | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 155 |
| 216 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-01787 | Mụ Lường | KTG | 18/03/2026 | 2 |
| 217 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-04464 | Mỵ Châu Trọng Thủy | NGUYỄN MẠNH THÁI | 18/03/2026 | 2 |
| 218 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-03600 | Cô bé bán diêm = A little match girl | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 219 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-03020 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 220 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-02897 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 221 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-03565 | Thạch Sanh = Thach Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 222 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-03775 | Thần sắt = The iron God | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 223 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-02760 | Tích Chu | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 224 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-02991 | Cây khế | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 225 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | SHCM-00189 | Gặp Bác Hồ tại chiến khu Việt Bắc | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 226 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | SHCM-00187 | 108 chuyện vui đời thường của Bác Hồ | Trần Đương | 18/03/2026 | 2 |
| 227 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-04032 | Doraemon chú mèo máy đến từ tương lai - T.4 | Fujiko F.Fujio | 18/03/2026 | 2 |
| 228 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-04069 | Đôrêmon cuộc phiêu lưu đến đảo giấu vàng - T.1 | Fujiko F.Fujio | 18/03/2026 | 2 |
| 229 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-00879 | Hai Bà Trưng | Lê Thùy Trang | 18/03/2026 | 2 |
| 230 | Nguyễn Hà Quyên | 2 G | STN-00820 | Khỉ và cua | Thu Thủy | 18/03/2026 | 2 |
| 231 | Nguyễn Thanh Trúc | 2 D | STKC-00433 | Chuyện kể về các danh nhân Toán học | Diễn đàn Toán học | 18/11/2025 | 122 |
| 232 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-02759 | Tích Chu | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 233 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-02220 | Nàng tiên cá | Phạm Cao Tùng | 18/03/2026 | 2 |
| 234 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-04507 | 80 ngày vòng quanh thế giới | VŨ THỊ HỒNG | 18/03/2026 | 2 |
| 235 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-01201 | Ngựa con qua sông | Ban biên tập truyện tranh Tân Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 236 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-02268 | Nghêu sò ốc hến | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 237 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-02814 | Nàng tiên cá | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 238 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-03774 | Gà và cáo = The cock and the fox | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 239 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-03438 | Trí khôn của ta đây = Here is my wisdom | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 240 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-03626 | Thỏ và rùa = The rabbit and the turtle | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 241 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | SHCM-00117 | Nước nóng và nước mát | Công ty Phan Thị | 18/03/2026 | 2 |
| 242 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | SHCM-00098 | Bác Hồ sống mãi - Buổi chiếu phim đặc biệt | Công ty Phan Thị | 18/03/2026 | 2 |
| 243 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | SHCM-00100 | Bác Hồ sống mãi - Họa sĩ vẽ Bác Hồ | Công ty Phan Thị | 18/03/2026 | 2 |
| 244 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-00758 | Quạ và chồn | Hồng Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 245 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-00803 | Ngựa thần | Thu Hằng | 18/03/2026 | 2 |
| 246 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | STN-02314 | Doraemon - Chú mèo máy đến từ tương lai - T.36 | Fujiko F.Fujio | 18/03/2026 | 2 |
| 247 | Nguyễn Thảo Linh | 3 C | SKNS-00747 | Làm một người bao dung | GIẢ VÂN BẰNG | 18/03/2026 | 2 |
| 248 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00039 | Đố vui luyện trí thông minh về loài cây,hoa,củ, quả | Chi Phương | 16/10/2025 | 155 |
| 249 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00046 | Tinh hoa xử thế | Lâm Ngữ Đường | 16/10/2025 | 155 |
| 250 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00178 | Con số trong đời sống quanh ta - T.2 | Trương Quang Đệ | 16/10/2025 | 155 |
| 251 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00187 | Nét chữ nết người | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 16/10/2025 | 155 |
| 252 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00582 | Toán nâng cao lớp 1 | Tô Hoài Phong | 16/10/2025 | 155 |
| 253 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01464 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 254 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01478 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 255 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01499 | Khoa học 5: Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/10/2025 | 155 |
| 256 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01508 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 257 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01485 | Đạo đức 5: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 155 |
| 258 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01493 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 155 |
| 259 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01457 | Công nghệ 5: Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 155 |
| 260 | Nguyễn Thị Huyền | | STKC-03554 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 5 - T.1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/10/2025 | 155 |
| 261 | Nguyễn Thị Huyền | | STKC-03556 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 5 - T.2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/10/2025 | 155 |
| 262 | Nguyễn Thị Huyền | | STKC-03364 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 3 - T.2 | Đỗ Tiến Đạt | 16/10/2025 | 155 |
| 263 | Nguyễn Thị Huyền | | STKC-03361 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 3 - T.1 | Đỗ Tiến Đạt | 16/10/2025 | 155 |
| 264 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03705 | Tiếng việt 3 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 265 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03747 | Toán 3 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 155 |
| 266 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03796 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 267 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03816 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 16/10/2025 | 155 |
| 268 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03785 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 155 |
| 269 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03767 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 270 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03758 | Vở bài tập Toán 3 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 155 |
| 271 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03717 | Vở bài tập Tiếng việt 3 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 272 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03811 | Vở bài tập Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 16/10/2025 | 155 |
| 273 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03770 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 274 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03798 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 275 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03783 | Vở bài tập Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 155 |
| 276 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03734 | Luyện viết 3 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 277 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03727 | Luyện viết 3 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 278 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01311 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 279 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01342 | Công nghệ 3: Sách giáo viên | Nguyễn Trọng Khanh | 16/10/2025 | 155 |
| 280 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01327 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 281 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01307 | Tiếng việt 3 - T.2: Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 282 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01321 | Toán 3: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 155 |
| 283 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01335 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 155 |
| 284 | Nguyễn Thị Miền | | SNV-01320 | Toán 3: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 155 |
| 285 | Nguyễn Thị Miền | | SNV-01314 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 286 | Nguyễn Thị Miền | | SNV-01326 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 287 | Nguyễn Thị Miền | | SNV-01329 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 155 |
| 288 | Nguyễn Thị Miền | | SGK-03766 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 289 | Nguyễn Thị Miền | | SGK-03797 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 290 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-00504 | 36 đề ôn luyện Toán 3 - T.1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 155 |
| 291 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-03519 | 207 đề và bài văn hay | TRẦN ĐỨC NIỀM | 16/10/2025 | 155 |
| 292 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-01859 | Tuyển tập 150 bài văn hay lớp 3 | Thái Quang Vinh | 16/10/2025 | 155 |
| 293 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-02506 | Học tốt Tiếng việt 3 - T.1 | Trần Công Tùng | 16/10/2025 | 155 |
| 294 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-02501 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 3 | Lê Anh Xuân | 16/10/2025 | 155 |
| 295 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-03433 | Lê Lai | Anh Chi | 11/11/2025 | 129 |
| 296 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-03426 | Thành Thái | NGUYỄN HUY THẮNG | 11/11/2025 | 129 |
| 297 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-03340 | An Dương Vương | Nguyễn Việt Hà | 11/11/2025 | 129 |
| 298 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-03435 | Lê Phụng Hiểu | Anh Chi | 11/11/2025 | 129 |
| 299 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00207 | Kể chuyện Bác Hồ | Hoàng Nguyên Cát | 11/11/2025 | 129 |
| 300 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00113 | Chuyện cuốn sổ tiết kiệm | Công ty Phan Thị | 11/11/2025 | 129 |
| 301 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00118 | Nước nóng và nước mát | Công ty Phan Thị | 11/11/2025 | 129 |
| 302 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00109 | Bác cũng phải trình giấy | Công ty Phan Thị | 11/11/2025 | 129 |
| 303 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00068 | Bác Hồ sống mãi - Cháu muốn xem nhà Bác | Công ty Phan Thị | 11/11/2025 | 129 |
| 304 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00082 | Chiến dịch tiết kiệm năng lượng | Vĩnh An | 11/11/2025 | 129 |
| 305 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00083 | Phân biệt nhu cầu và ham muốn | Vĩnh An | 11/11/2025 | 129 |
| 306 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00065 | Cách sử dụng bản đồ | Vĩnh An | 11/11/2025 | 129 |
| 307 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00094 | Nếu mình là tình nguyện viên | Hạ An | 11/11/2025 | 129 |
| 308 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00091 | Dọn dẹp phòng của mình | Hạ An | 11/11/2025 | 129 |
| 309 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00247 | Ươm mầm nhân cách - Chớ nên nói dối | Minh Tâm | 11/11/2025 | 129 |
| 310 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00246 | Ươm mầm nhân cách - Chớ nên gian dối | Minh Tâm | 11/11/2025 | 129 |
| 311 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00236 | Ươm mầm nhân cách - Sẵn sàng chia sẻ | Minh Tâm | 11/11/2025 | 129 |
| 312 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00234 | Ươm mầm nhân cách - Vượt qua nỗi sợ | Minh Tâm | 11/11/2025 | 129 |
| 313 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00237 | Ươm mầm nhân cách - Để trở nên giỏi hơn | Minh Tâm | 11/11/2025 | 129 |
| 314 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02922 | Người đẹp và quái vật | Lê Thị Minh Phương | 11/11/2025 | 129 |
| 315 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02577 | Sợi rơm vàng | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 129 |
| 316 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02924 | Người đẹp và quái vật | Lê Thị Minh Phương | 11/11/2025 | 129 |
| 317 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02173 | Cô bé lọ lem | Phạm Cao Tùng | 11/11/2025 | 129 |
| 318 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02780 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 129 |
| 319 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02749 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 129 |
| 320 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02911 | Nàng công chúa và con ếch | Nguyễn Như Quỳnh | 11/11/2025 | 129 |
| 321 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02215 | Sự tích trầu cau | Phạm Việt | 11/11/2025 | 129 |
| 322 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02229 | Năm hũ vàng | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 129 |
| 323 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02959 | Công chúa chuột | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 129 |
| 324 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04251 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 325 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04207 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 155 |
| 326 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04201 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 155 |
| 327 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04214 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 155 |
| 328 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04229 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/10/2025 | 155 |
| 329 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04254 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 155 |
| 330 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04124 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 331 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04313 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 155 |
| 332 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04218 | Vở bài tập Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 155 |
| 333 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01466 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 334 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01509 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 335 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01501 | Khoa học 5: Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/10/2025 | 155 |
| 336 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01495 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 155 |
| 337 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01486 | Đạo đức 5: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 155 |
| 338 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01459 | Công nghệ 5: Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 155 |
| 339 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01469 | Tiếng việt 5 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 340 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01482 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 341 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-03603 | Bốn anh tài = 4 talented man | Nguyễn Chí Phúc | 09/03/2026 | 11 |
| 342 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-01096 | Lâu đài nhỏ | KTG | 09/03/2026 | 11 |
| 343 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-03728 | Ba chú lợn con = Three little pigs | Nguyễn Chí Phúc | 09/03/2026 | 11 |
| 344 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-03571 | Cậu bé thông minh = The clever boy | Nguyễn Như Quỳnh | 09/03/2026 | 11 |
| 345 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-03822 | Sự tích trâu vàng hồ Tây | Nguyễn Như Quỳnh | 09/03/2026 | 11 |
| 346 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-03131 | Sư tử tinh nghịch | Thanh Tùng | 09/03/2026 | 11 |
| 347 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-04359 | Giận mày tao ở với ai = I'm angry with you, who am I with ? | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 348 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-04153 | Tấm thiệp đặc biệt | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 09/03/2026 | 11 |
| 349 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-03906 | Sự tích hồ Gươm | An Thy | 09/03/2026 | 11 |
| 350 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-04242 | Sự tích cây Nêu ngày Tết = The story of Vietnamese's new year tree | Nguyễn Thị Duyên | 09/03/2026 | 11 |
| 351 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-04498 | Fun at the Fair | KTG | 09/03/2026 | 11 |
| 352 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-04508 | Vua sư tử | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 353 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-04077 | Chú bé tí hon | Quang Việt | 09/03/2026 | 11 |
| 354 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-02274 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 09/03/2026 | 11 |
| 355 | Nguyễn Thu Hương Lan | 1 C | STN-03371 | Sự tích cái chổi | Lê Minh Hải | 09/03/2026 | 11 |
| 356 | Phạm Thị Diệu Linh | | STKC-01425 | Em làm bài tập Toán lớp 4 - T.1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 155 |
| 357 | Phạm Thị Diệu Linh | | STKC-03381 | Em làm bài tập Toán 4 - T.2 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 16/10/2025 | 155 |
| 358 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01423 | Hoạt động trải nghiệm 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 155 |
| 359 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01416 | Đạo đức 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 155 |
| 360 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01403 | Lịch sử và Địa lí 4 : Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 361 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01365 | Tiếng việt 4 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 362 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01381 | Toán 4 : Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 363 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01421 | Hoạt động trải nghiệm 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 155 |
| 364 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03944 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 155 |
| 365 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03880 | Tiếng việt 4 - T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 366 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03903 | Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 367 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03932 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 155 |
| 368 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03974 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 369 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03966 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 155 |
| 370 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03985 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/10/2025 | 155 |
| 371 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03632 | Luyện viết 2 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 372 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03575 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 373 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03571 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 374 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03552 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 375 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03550 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 16/10/2025 | 155 |
| 376 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03570 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 377 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03476 | Tiếng Việt 2 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 378 | Phạm Thị Nhung | | SNV-01201 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 379 | Phạm Thị Nhung | | SNV-01178 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Trần Văn Thắng | 16/10/2025 | 155 |
| 380 | Phạm Thị Nhung | | SNV-01170 | Tự nhiên xã hội 2 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 381 | Phạm Thị Nhung | | SNV-01166 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 155 |
| 382 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-03642 | Chuột nhà và chuột đồng = House mouse and field mouse | Nguyễn Chí Phúc | 09/03/2026 | 11 |
| 383 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04385 | Aladanh và cây đèn thần = Aladdin and the magic lamp | NGUYỄN CHÍ PHÚC | 09/03/2026 | 11 |
| 384 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04123 | Cáo, thỏ và gà trống | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 385 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04120 | Cậu bé thông minh | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 386 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04421 | Thỏ và Rùa = The Tortoise and the Hare | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 387 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04383 | Hoàng tử ếch = The frog prince | NGUYỄN CHÍ PHÚC | 09/03/2026 | 11 |
| 388 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04373 | Cô bé quàng khăn đỏ = Little red riding hood | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 389 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04392 | Quả bầu tiên = The magical bootle gourd | THÙY TRANG | 09/03/2026 | 11 |
| 390 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04187 | Ngỗng đẻ trứng vàng = The Goose that laid the Golden Eggs | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 391 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04189 | Sơn Tinh Thủy Tinh = The legend of Son Tinh and Thuy Tinh | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 392 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04186 | Sự tích con rồng cháu tiên = Descendants of fairy and dragon | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 393 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04367 | Alibaba và 40 tên cướp = Ali Baba and the Forty Thieves | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 394 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04136 | Chiếc áo đẹp | MINH ANH | 09/03/2026 | 11 |
| 395 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04369 | Alibaba và 40 tên cướp = Ali Baba and the Forty Thieves | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 396 | Quách Thảo Nhi | 1 E | STN-04105 | Sọ Dừa | Vũ Thị Hồng | 09/03/2026 | 11 |
| 397 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-02238 | Gà và vịt | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 398 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-02846 | Câu chuyện bốn mùa | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 399 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-03719 | Công chúa chuột = The mouse princess | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 400 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-02853 | Đôi giày mới | Enid Blyton | 18/03/2026 | 2 |
| 401 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-02254 | Sự tích bánh chưng bánh dày | Công ty TNHH in TM Tuấn Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 402 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-02891 | Nàng tiên cá | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 403 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-00772 | Con khỉ thông minh | Minh Quang | 18/03/2026 | 2 |
| 404 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-00818 | Khỉ và cua | Thu Thủy | 18/03/2026 | 2 |
| 405 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-02790 | Sư tử con ngốc nghếch | Phạm Cao Tùng | 18/03/2026 | 2 |
| 406 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-03572 | Cậu bé thông minh = The clever boy | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 407 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-04102 | Sự tích trầu cau | NGỌC KHUÊ | 18/03/2026 | 2 |
| 408 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-04257 | Thám tử lừng danh Conan - T.2 | Aoyama Gosho | 18/03/2026 | 2 |
| 409 | Trần Gia Bảo | 3 B | STN-04256 | Thám tử lừng danh Conan - T.2 | Aoyama Gosho | 18/03/2026 | 2 |
| 410 | Trần Gia Bảo | 3 B | SKNS-00511 | Thực ra tôi rất giỏi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 411 | Trần Gia Bảo | 3 B | SKNS-00510 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 412 | Trần Gia Bảo | 3 B | SKNS-00590 | Làm một người trung thực | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 413 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03902 | Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 414 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03910 | Toán 4 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 415 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03892 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 416 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03893 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 417 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03919 | Vở bài tập Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 418 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03923 | Vở bài tập Toán 4 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 419 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03930 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 155 |
| 420 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03975 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 421 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03969 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 155 |
| 422 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03984 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/10/2025 | 155 |
| 423 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03872 | Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 424 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01422 | Hoạt động trải nghiệm 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 155 |
| 425 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01415 | Đạo đức 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 155 |
| 426 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01401 | Lịch sử và Địa lí 4 : Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 155 |
| 427 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01394 | Công nghệ 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/10/2025 | 155 |
| 428 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01387 | Khoa học 4 : Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 155 |
| 429 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01363 | Tiếng việt 4 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 155 |
| 430 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01377 | Toán 4 : Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 155 |
| 431 | Trương Thị Thúy Phương | | SNV-01143 | Tiếng Anh 3: Sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 16/10/2025 | 155 |
| 432 | Trương Thị Thúy Phương | | SGK-04066 | Tiếng Anh 3 - Sách BT | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 155 |
| 433 | Trương Thị Thúy Phương | | SGK-04063 | Tiếng Anh 3 - Sách HS - T.1 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 155 |
| 434 | Trương Thị Thúy Phương | | SGK-04065 | Tiếng Anh 3 - Sách HS - T.2 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 155 |
| 435 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-02927 | Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn | Lê Thị Minh Phương | 18/03/2026 | 2 |
| 436 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-03891 | Ai mua hành tôi | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 437 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-02901 | Cô bé lọ lem | Lê Thị Minh Phương | 18/03/2026 | 2 |
| 438 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-02282 | Sọ Dừa | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 439 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-02803 | Cô bé quàng khăn đỏ | Susaeta | 18/03/2026 | 2 |
| 440 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-03540 | Tấm Cám = Tam Cam | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 441 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-03752 | Sơn Tinh và Thủy Tinh = Legend of Son Tinh and Thuy Tinh | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 442 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | SHCM-00002 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 18/03/2026 | 2 |
| 443 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | SHCM-00168 | Kể chuyện Bác Hồ - T.1 | KTG | 18/03/2026 | 2 |
| 444 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-03239 | Doraemon - Chú mèo máy đến từ tương lai - T.36 | Fujiko F.Fujio | 18/03/2026 | 2 |
| 445 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-02313 | Doraemon - Chú mèo máy đến từ tương lai - T.35 | Fujiko F.Fujio | 18/03/2026 | 2 |
| 446 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-00787 | Chú mèo đi hia | Minh Quang | 18/03/2026 | 2 |
| 447 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-00838 | Nguyễn Trãi | Lê Thùy Trang | 18/03/2026 | 2 |
| 448 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STN-04499 | Daddy pig's lost key | KTG | 18/03/2026 | 2 |
| 449 | Vũ Đoàn Anh Thư | 2 E | STKC-03445 | Mai Hắc Đế dựng nghiệp | NGUYỄN VĂN THẢO | 18/03/2026 | 2 |
| 450 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-03883 | Thạch Sanh | CT in Tuấn Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 451 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-03838 | Cậu bé thông minh | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 452 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-03097 | Anh em nhà cáo | Song Long Studio | 18/03/2026 | 2 |
| 453 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-02975 | Mỵ Châu - Trọng Thuỷ | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 454 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-03778 | Chàng đốn củi và nàng tiên = The Fairy and the Woodcutter | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 455 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-02998 | Cây khế | Lê Thị Minh Phương | 18/03/2026 | 2 |
| 456 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-02839 | Sọ Dừa | Phạm Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 457 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | SHCM-00077 | Bác Hồ dạy chúng ta | Nguyễn Văn Khoan | 18/03/2026 | 2 |
| 458 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | SHCM-00123 | Kể chuyện Bác Hồ với thiếu niên và nhi đồng | Bảo An | 18/03/2026 | 2 |
| 459 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-02672 | Doraemon - T.13: Nobita và mê cung thiếc | Fujiko F.Fujio | 18/03/2026 | 2 |
| 460 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-02439 | Doraemon - Chú mèo máy đến từ tương lai - T.30 | Fujiko F.Fujio | 18/03/2026 | 2 |
| 461 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-00782 | Cô bé ngón tay cái | Nguyễn Thanh Thúy | 18/03/2026 | 2 |
| 462 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-00799 | Vịt con xấu xí | Thu Hằng | 18/03/2026 | 2 |
| 463 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-03623 | Sự tích trầu cau = The story of the betel leaves and the areca nuts | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 464 | Vũ Hà Phương Trà | 2 D | STN-02644 | Cây khế | Minh Long | 18/03/2026 | 2 |
| 465 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-02216 | Cóc kiện trời | Hoàng Khắc Huyên | 18/03/2026 | 2 |
| 466 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-03694 | Người đẹp và quái vật | Nguyễn Như Quỳnh | 18/03/2026 | 2 |
| 467 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-04388 | Sơn Tinh Thủy Tinh = Legend of Son Tinh and Thuy Tinh | NGUYỄN CHÍ PHÚC | 18/03/2026 | 2 |
| 468 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-04118 | Sự tích hồ Ba Bể | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 18/03/2026 | 2 |
| 469 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-02483 | Thỏ xanh bay trên khinh khí cầu | Thomas Bilstein.J | 18/03/2026 | 2 |
| 470 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-03601 | Sơn Tinh Thủy Tinh = The legend of Son Tinh and Thuy Tinh | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 471 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-03616 | Nàng tiên cóc = The toad princess | Nguyễn Chí Phúc | 18/03/2026 | 2 |
| 472 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-02003 | Cây tre trăm đốt | KTG | 18/03/2026 | 2 |
| 473 | Vũ Hà Vy | 3 E | SKNS-00732 | Tôi là chế ngự đại vương | GIẢ VÂN BẰNG | 18/03/2026 | 2 |
| 474 | Vũ Hà Vy | 3 E | SKNS-00740 | Thực ra tôi rất giỏi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 475 | Vũ Hà Vy | 3 E | SKNS-00642 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 18/03/2026 | 2 |
| 476 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-02616 | Ba điều ước | Phạm Hồng | 18/03/2026 | 2 |
| 477 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-03954 | Ma cà rồng hộ mệnh - T.9 | Hwang Miri | 18/03/2026 | 2 |
| 478 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-00779 | Chuột nhà và chuột đồng | Minh Quang | 18/03/2026 | 2 |
| 479 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-02048 | Cô bé tí hon | Thanh Tùng | 18/03/2026 | 2 |
| 480 | Vũ Hà Vy | 3 E | STN-00747 | Từ điển Anh Việt bằng hình ABC | Hồng Việt | 18/03/2026 | 2 |
| 481 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-02607 | Aladanh và cây đèn thần | Lê Thị Minh Phương | 09/03/2026 | 11 |
| 482 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-04239 | Sự tích chim tu hú = The story of koel bird | Nguyễn Thị Duyên | 09/03/2026 | 11 |
| 483 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-04518 | 5 phút truyện kể cho bé trước khi đi ngủ | LƯU KÍNH DƯ | 09/03/2026 | 11 |
| 484 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-04505 | Chuyện chú dê con | PHÙNG THANH VÂN | 09/03/2026 | 11 |
| 485 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-04460 | Cây tre trăm đốt | NGUYỄN THANH TÙNG | 09/03/2026 | 11 |
| 486 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-02113 | Aladanh và cây đèn thần | Công ty TNHH in TM Tuấn Việt | 09/03/2026 | 11 |
| 487 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-03475 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 09/03/2026 | 11 |
| 488 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-03485 | Sự tích thành Cổ Loa | Nguyễn Trí Dũng | 09/03/2026 | 11 |
| 489 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-03727 | Bộ quần áo mới của Hoàng Đế = The Emperor's new clothes | Nguyễn Chí Phúc | 09/03/2026 | 11 |
| 490 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-03882 | Viên ngọc thần | Minh Đức | 09/03/2026 | 11 |
| 491 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-03908 | Chử Đồng Tử - Tiên Dung | Phạm Việt | 09/03/2026 | 11 |
| 492 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-04236 | Chú bé tí hon = Tiny | Nguyễn Chí Phúc | 09/03/2026 | 11 |
| 493 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-04487 | Ba cô tiên | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 494 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-04233 | Ngỗng đẻ trứng vàng = The Goose that laid the Golden Eggs | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 09/03/2026 | 11 |
| 495 | Vũ Nguyễn Bình An | 1 A | STN-03490 | Cậu bé Tích Chu | Phạm Ngọc Tuấn | 09/03/2026 | 11 |
| 496 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03789 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 155 |
| 497 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03779 | Vở bài tập Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 155 |
| 498 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03765 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 499 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03771 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 500 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03793 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 501 | Vũ Thị Kim Tranh | | SNV-01332 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 155 |
| 502 | Vũ Thị Kim Tranh | | SNV-01328 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 155 |
| 503 | Vũ Thị Kim Tranh | | SNV-01318 | Toán 3: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 155 |
| 504 | Vũ Thị Kim Tranh | | SNV-01313 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 155 |
| 505 | Vũ Thị Kim Tranh | | STKC-02708 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 16/10/2025 | 155 |
| 506 | Vũ Thị Kim Tranh | | STKC-02742 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 16/10/2025 | 155 |
| 507 | Vũ Thị Như Hoa | | SGK-03998 | Âm nhạc 4 | LÊ ANH TUẤN | 16/10/2025 | 155 |
| 508 | Vũ Thị Thúy Hạnh | | SNV-01148 | Tiếng Việt 2 - T.1 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 155 |
| 509 | Vũ Thị Thúy Hạnh | | STKC-03036 | Giải bài tập Toán 2 - T.1 | Nguyễn Hoàng Liêm | 16/10/2025 | 155 |
| 510 | Vũ Thị Thúy Hạnh | | STKC-02886 | Giúp em giỏi Toán lớp 2 | Trần Ngọc Lan | 16/10/2025 | 155 |
| 511 | Vũ Thị Tuyết | | SGK-04295 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 155 |
| 512 | Vũ Thị Tuyết | | SGK-04298 | Vở bài tập Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 155 |
| 513 | Vũ Thị Tuyết | | SGK-04119 | Tin học 5 | HỒ SĨ ĐÀM | 16/10/2025 | 155 |
| 514 | Vũ Thị Tuyết | | SGK-04301 | Âm nhạc 5 | LÊ ANH TUẤN | 16/10/2025 | 155 |