| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Thanh | | SGK-03569 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 2 | Bùi Thị Thanh | | SGK-03544 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 16/10/2025 | 134 |
| 3 | Bùi Thị Thanh | | SGK-03551 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 4 | Bùi Thị Thanh | | SNV-01175 | Tự nhiên xã hội 2 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 5 | Bùi Thị Thanh | | SNV-01183 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Trần Văn Thắng | 16/10/2025 | 134 |
| 6 | Bùi Thị Thanh | | SNV-01200 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 7 | Bùi Thị Thanh | | SNV-01156 | Tiếng Việt 2 - T.2 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 8 | Bùi Thị Thanh Hà | | SNV-01481 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 9 | Bùi Thị Thanh Hà | | SNV-01462 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 10 | Bùi Thị Thanh Hà | | SNV-01473 | Tiếng việt 5 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 11 | Bùi Thị Thanh Hà | | SNV-01461 | Công nghệ 5: Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 134 |
| 12 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-03877 | Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 13 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-03900 | Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 14 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-04170 | Toán 5 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 15 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-04110 | Toán 5 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 16 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-04141 | Tiếng việt 5 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 17 | Bùi Thị Thanh Hà | | SGK-04148 | Tiếng việt 5 - T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 18 | Chu Thị Hoa | | SDD-00365 | Vì con cần có mẹ | ATY | 16/10/2025 | 134 |
| 19 | Chu Thị Hoa | | SDD-00179 | Truyện đọc lớp 2 | Trần Mạnh Hưởng | 16/10/2025 | 134 |
| 20 | Chu Thị Hoa | | SDD-00190 | Truyện đọc lớp 5 | Hoàng Hòa Bình | 16/10/2025 | 134 |
| 21 | Đàm Thị Huyền | | SNV-01510 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 22 | Đàm Thị Huyền | | SGK-04239 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 23 | Đàm Thị Huyền | | STKC-01664 | Tuổi thơ dữ dội - T.1 | Phùng Quán | 16/10/2025 | 134 |
| 24 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-03721 | Công chúa chuột = The mouse princess | Nguyễn Chí Phúc | 12/02/2026 | 15 |
| 25 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-04139 | Người đẹp và quái vật | LÊ THỊ MINH PHƯƠNG | 12/02/2026 | 15 |
| 26 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-04230 | Công chúa tóc dài | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 27 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-03849 | Sự tích hồ Gươm | Nguyễn Như Quỳnh | 12/02/2026 | 15 |
| 28 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-02921 | Aladanh và cây đèn thần | Nguyễn Như Quỳnh | 12/02/2026 | 15 |
| 29 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-04382 | Ông lão đánh cá và con cá vàng = The tale of the fisherman and the golden fish | NGUYỄN CHÍ PHÚC | 12/02/2026 | 15 |
| 30 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-03675 | Dê đen và dê trắng = Black goat and white goat | Nguyễn Như Quỳnh | 12/02/2026 | 15 |
| 31 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-02968 | Hoa cúc áo | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 32 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-03659 | Cây táo thần = The magic apple tree | Nguyễn Chí Phúc | 12/02/2026 | 15 |
| 33 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-04395 | Sự tích trầu cau = Story of Betel leaves and the Areca nuts | NGUYỄN CHÍ PHÚC | 12/02/2026 | 15 |
| 34 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-04347 | Ai mua hành tôi = Who wants to buy my onions ? | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 35 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | STN-04402 | Bốn anh tài = 4 talented man | THÙY TRANG | 12/02/2026 | 15 |
| 36 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | SKNS-00513 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 15 |
| 37 | Đào Tuệ Lâm | 1 C | SDD-00231 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 12/02/2026 | 15 |
| 38 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00013 | Thanh tra, kiểm tra hoạt động giáo dục đào tạo theo luật Giáo dục 2005 | Nguyễn Thành Trung | 16/10/2025 | 134 |
| 39 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00014 | Các văn bản về công tác tổ chức cán bộ | Ủy ban nhân dân tỉnh Hải Dương | 16/10/2025 | 134 |
| 40 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00020 | Luật kế toán và hệ thống văn bản hướng dẫn thực hiện | Bộ Tài chính | 16/10/2025 | 134 |
| 41 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00022 | Văn bản dưới luật phổ cập giáo dục Tiểu học | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 16/10/2025 | 134 |
| 42 | Đinh Thị Nguyên Ngọc | | SPL-00038 | Tài liệu học tập luật giao thông đường bộ | Nguyễn Cộng Hòa | 16/10/2025 | 134 |
| 43 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01454 | Giáo dục thể chất 5: Sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/10/2025 | 134 |
| 44 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01426 | Giáo dục thể chất 4 : Sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 16/10/2025 | 134 |
| 45 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01344 | Giáo dục thể chất 3: Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 16/10/2025 | 134 |
| 46 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01203 | Giáo dục thể chất 2 - Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 16/10/2025 | 134 |
| 47 | Đỗ Thành Trưởng | | SNV-01117 | Giáo dục thể chất 1: Sách giáo viên | Đặng Ngọc Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 48 | Đỗ Thành Trưởng | | SGK-04290 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 16/10/2025 | 134 |
| 49 | Đỗ Thị Bích Thủy | | SNV-01366 | Tiếng việt 4 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 50 | Đoàn Thị Hạnh | | STN-02610 | Sự tích chú cuội cung trăng | Nguyễn Mạnh Thái | 14/11/2025 | 105 |
| 51 | Hoàng Ngọc Quỳnh | 5 G | SHCM-00182 | Những câu chuyện kể về Bác Hồ - T.2 | Trần Văn Thắng | 17/11/2025 | 102 |
| 52 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03690 | Toán 3 - T.1 | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 134 |
| 53 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03680 | Tiếng việt 3 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 54 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01418 | Hoạt động trải nghiệm 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 134 |
| 55 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01417 | Đạo đức 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 134 |
| 56 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01391 | Công nghệ 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/10/2025 | 134 |
| 57 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01390 | Khoa học 4 : Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 134 |
| 58 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01367 | Tiếng việt 4 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 59 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01380 | Toán 4 : Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 60 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01376 | Tiếng việt 4 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 61 | Hoàng Thị Nhiên | | SNV-01400 | Lịch sử và Địa lí 4 : Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 62 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03963 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 134 |
| 63 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03927 | Vở bài tập Toán 4 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 64 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03915 | Vở bài tập Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 65 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03890 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 66 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03976 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 67 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03876 | Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 68 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03909 | Toán 4 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 69 | Hoàng Thị Nhiên | | SGK-03906 | Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 70 | Hoàng Thị Nhiên | | STKC-02294 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 4 - học kì 1 | Trần Diên Hiển | 16/10/2025 | 134 |
| 71 | Lê Anh Đại | | SGK-04296 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 134 |
| 72 | Lê Anh Đại | | SGK-04297 | Vở bài tập Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 134 |
| 73 | Lê Anh Đại | | SNV-01448 | Mĩ thuật 5: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Nhung | 16/10/2025 | 134 |
| 74 | Lê Anh Đại | | SGK-04097 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 134 |
| 75 | Mạc Công Minh | 3 C | SHCM-00156 | Hồ Chí Minh - những cuộc gặp gỡ như định mệnh | Chu Trọng Huyến | 17/11/2025 | 102 |
| 76 | Mạc Thị Kim Ngân | 4 D | STKC-02925 | Vở bài tập Toán nâng cao 4 - T.1 | Đào Nãi | 17/11/2025 | 102 |
| 77 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-03016 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 78 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-03430 | Châu chấu và kiến = The grasshopper and the Ants | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 79 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-03433 | Chú bé chăn cừu = The boy who cried wolt | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 80 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-04204 | Cáo và Cò = The Fox and the Stork | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 12/02/2026 | 15 |
| 81 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-04216 | Hoàng tử ếch = The frog prince | Nguyễn Chí Phúc | 12/02/2026 | 15 |
| 82 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-03893 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 83 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-04112 | Tấm Cám | Phạm Việt | 12/02/2026 | 15 |
| 84 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-03845 | Tấm Cám | Nguyễn Như Quỳnh | 12/02/2026 | 15 |
| 85 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-03010 | Thạch Sanh | Nguyễn Thị Hoà | 12/02/2026 | 15 |
| 86 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-04349 | Cóc kiện trời = Toad sues heaven | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 87 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-04222 | Aladanh và cây đèn thần = Aladdin and the Magic lamp | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 88 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-04176 | Cái kẹo của mẹ = Mom's sweetie | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 89 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | STN-04097 | Ăn khế trả vàng | KIM KHÁNH | 12/02/2026 | 15 |
| 90 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | SKNS-00705 | Thói quen tốt theo tôi trọn đời | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 15 |
| 91 | Ngô Quỳnh Chi | 1 E | SDD-00225 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 12/02/2026 | 15 |
| 92 | Nguyễn Ái Nhi | 5 G | STN-02849 | Công chúa ngọc trai | Vũ Thị Hương | 23/10/2025 | 127 |
| 93 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | SDD-00483 | 101 truyện hay nhất thế giới | Nguyễn Huy Cố | 06/02/2026 | 21 |
| 94 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | SDD-00528 | Kể chuyện trí thông minh | Nguyễn Phương Bảo An | 06/02/2026 | 21 |
| 95 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | SDD-00230 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 06/02/2026 | 21 |
| 96 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | SDD-00213 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 06/02/2026 | 21 |
| 97 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | SDD-00214 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 06/02/2026 | 21 |
| 98 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | SDD-00218 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 06/02/2026 | 21 |
| 99 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | STN-03529 | Bồ câu và kiến = The Dove and The Ant | Hoàng Khắc Huyên | 06/02/2026 | 21 |
| 100 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | STN-04213 | Người đẹp và quái vật = Beauty and the beast | Nguyễn Chí Phúc | 06/02/2026 | 21 |
| 101 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | STN-04211 | Thánh Gióng = Heavely king of Phu Dong | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 06/02/2026 | 21 |
| 102 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | STN-03429 | Sư tử và chuột nhắt = The lion and the mouse | Hoàng Khắc Huyên | 06/02/2026 | 21 |
| 103 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | STN-03602 | Bốn anh tài = 4 talented man | Nguyễn Chí Phúc | 06/02/2026 | 21 |
| 104 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | STN-04215 | Công chúa chuột = The mouse princess | Nguyễn Chí Phúc | 06/02/2026 | 21 |
| 105 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | STN-03447 | Bác gấu đen và hai chú thỏ | Phạm Cao Tùng | 06/02/2026 | 21 |
| 106 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | STN-03753 | Sơn Tinh và Thủy Tinh = Legend of Son Tinh and Thuy Tinh | Nguyễn Như Quỳnh | 06/02/2026 | 21 |
| 107 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | STN-04208 | Cuộc đời chàng Achilles = Achilles's life | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 06/02/2026 | 21 |
| 108 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | SKNS-00614 | Tôi là chế ngự đại vương | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 15 |
| 109 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | SDD-00216 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 12/02/2026 | 15 |
| 110 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-04387 | Ba người lùn trong rừng = The three little men in the wood | THÙY TRANG | 12/02/2026 | 15 |
| 111 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-02956 | Năm hũ vàng | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 112 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-03567 | Sự tích hồ Gươm = The legend of sword lake | Nguyễn Như Quỳnh | 12/02/2026 | 15 |
| 113 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-03856 | Sự tích trầu cau | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 114 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-02104 | Người đẹp và quái vật | Công ty TNHH in TM Tuấn Việt | 12/02/2026 | 15 |
| 115 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-04377 | Chú mèo Đi hia = Puss in Boots | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 116 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-03587 | Năm hũ vàng = Five golden jars | Nguyễn Như Quỳnh | 12/02/2026 | 15 |
| 117 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-03720 | Công chúa chuột = The mouse princess | Nguyễn Chí Phúc | 12/02/2026 | 15 |
| 118 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-04404 | Cậu bé thông minh = The clever boy | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 119 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-02236 | Chuyện ông Gióng = The story of Saint Gióng | Tô Hoài | 12/02/2026 | 15 |
| 120 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-04166 | Sơn Tinh Thủy Tinh = The legend of Son Tinh and Thuy Tinh | NGUYỄN CHÍ PHÚC | 12/02/2026 | 15 |
| 121 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-04486 | Ba cô tiên | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 122 | Nguyễn Ánh Dương | 1 A | STN-04174 | Ba cô tiên = The three Fairies | NGUYỄN CHÍ PHÚC | 12/02/2026 | 15 |
| 123 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | SDD-00438 | Xin đừng làm mẹ khóc | First News | 22/10/2025 | 128 |
| 124 | Nguyễn Ánh Dương | 4 D | SDD-00015 | Làm thế nào để trẻ thơ tiếp nhận giáo dục phẩm đức | Thái Lễ Húc | 22/10/2025 | 128 |
| 125 | Nguyễn Duy Thắng | | SGK-04075 | Tiếng Anh 4 - Sách HS - T.2 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 134 |
| 126 | Nguyễn Duy Thắng | | SGK-04079 | Tiếng Anh 4 - Sách BT | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 134 |
| 127 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | SDD-00209 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 12/02/2026 | 15 |
| 128 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | SKNS-00634 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 15 |
| 129 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-04432 | Sự tích con rồng cháu tiên = Descendants of fairy and dragon | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 130 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-04348 | Cóc kiện trời = Toad sues heaven | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 131 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-04396 | Thạch Sanh = Thach Sanh | THÙY TRANG | 12/02/2026 | 15 |
| 132 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-02538 | Mẹ gà con vịt | Phạm Cao Tùng | 12/02/2026 | 15 |
| 133 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-04162 | Con gái nàng tiên núi | MINH QUỐC | 12/02/2026 | 15 |
| 134 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-02190 | Mỵ Châu - Trọng Thủy | Công ty TNHH in TM Tuấn Việt | 12/02/2026 | 15 |
| 135 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-03704 | Nàng công chúa và bầy thiên nga | Nguyễn Như Quỳnh | 12/02/2026 | 15 |
| 136 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-03004 | Thạch Sanh | Công ty in Tuấn Việt | 12/02/2026 | 15 |
| 137 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-03551 | Thạch Sanh = Thach Sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 12/02/2026 | 15 |
| 138 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-04453 | Sự tích ông ba mươi | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 139 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-04384 | Công chúa chuột = The mouse princess | NGUYỄN CHÍ PHÚC | 12/02/2026 | 15 |
| 140 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-03767 | Châu chấu và kiến = The Grasshopper and the Ants | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 141 | Nguyễn Phúc Lâm | 1 B | STN-04425 | Sư tử và chuột nhắt = The Lion and the Mouse | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 142 | Nguyễn Thanh Trúc | 2 D | STKC-00433 | Chuyện kể về các danh nhân Toán học | Diễn đàn Toán học | 18/11/2025 | 101 |
| 143 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00039 | Đố vui luyện trí thông minh về loài cây,hoa,củ, quả | Chi Phương | 16/10/2025 | 134 |
| 144 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00046 | Tinh hoa xử thế | Lâm Ngữ Đường | 16/10/2025 | 134 |
| 145 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00178 | Con số trong đời sống quanh ta - T.2 | Trương Quang Đệ | 16/10/2025 | 134 |
| 146 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00187 | Nét chữ nết người | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 16/10/2025 | 134 |
| 147 | Nguyễn Thị Hương Lan | | STKC-00582 | Toán nâng cao lớp 1 | Tô Hoài Phong | 16/10/2025 | 134 |
| 148 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01464 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 149 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01478 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 150 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01499 | Khoa học 5: Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/10/2025 | 134 |
| 151 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01508 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 152 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01485 | Đạo đức 5: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 134 |
| 153 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01493 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 134 |
| 154 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01457 | Công nghệ 5: Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 134 |
| 155 | Nguyễn Thị Huyền | | STKC-03554 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 5 - T.1 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/10/2025 | 134 |
| 156 | Nguyễn Thị Huyền | | STKC-03556 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 5 - T.2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/10/2025 | 134 |
| 157 | Nguyễn Thị Huyền | | STKC-03364 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 3 - T.2 | Đỗ Tiến Đạt | 16/10/2025 | 134 |
| 158 | Nguyễn Thị Huyền | | STKC-03361 | Bài tập phát triển năng lực môn Toán lớp 3 - T.1 | Đỗ Tiến Đạt | 16/10/2025 | 134 |
| 159 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03705 | Tiếng việt 3 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 160 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03747 | Toán 3 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 134 |
| 161 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03796 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 162 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03816 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 16/10/2025 | 134 |
| 163 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03785 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 134 |
| 164 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03767 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 165 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03758 | Vở bài tập Toán 3 - T.2 | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 134 |
| 166 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03717 | Vở bài tập Tiếng việt 3 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 167 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03811 | Vở bài tập Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 16/10/2025 | 134 |
| 168 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03770 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 169 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03798 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 170 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03783 | Vở bài tập Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 134 |
| 171 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03734 | Luyện viết 3 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 172 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SGK-03727 | Luyện viết 3 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 173 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01311 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 174 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01342 | Công nghệ 3: Sách giáo viên | Nguyễn Trọng Khanh | 16/10/2025 | 134 |
| 175 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01327 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 176 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01307 | Tiếng việt 3 - T.2: Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 177 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01321 | Toán 3: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 134 |
| 178 | Nguyễn Thị Kim Oanh | | SNV-01335 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 134 |
| 179 | Nguyễn Thị Miền | | SNV-01320 | Toán 3: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 134 |
| 180 | Nguyễn Thị Miền | | SNV-01314 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 181 | Nguyễn Thị Miền | | SNV-01326 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 182 | Nguyễn Thị Miền | | SNV-01329 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 134 |
| 183 | Nguyễn Thị Miền | | SGK-03766 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 184 | Nguyễn Thị Miền | | SGK-03797 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 185 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-00504 | 36 đề ôn luyện Toán 3 - T.1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 134 |
| 186 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-03519 | 207 đề và bài văn hay | TRẦN ĐỨC NIỀM | 16/10/2025 | 134 |
| 187 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-01859 | Tuyển tập 150 bài văn hay lớp 3 | Thái Quang Vinh | 16/10/2025 | 134 |
| 188 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-02506 | Học tốt Tiếng việt 3 - T.1 | Trần Công Tùng | 16/10/2025 | 134 |
| 189 | Nguyễn Thị Miền | | STKC-02501 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 3 | Lê Anh Xuân | 16/10/2025 | 134 |
| 190 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-03433 | Lê Lai | Anh Chi | 11/11/2025 | 108 |
| 191 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-03426 | Thành Thái | NGUYỄN HUY THẮNG | 11/11/2025 | 108 |
| 192 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-03340 | An Dương Vương | Nguyễn Việt Hà | 11/11/2025 | 108 |
| 193 | Nguyễn Thị Nga | | STKC-03435 | Lê Phụng Hiểu | Anh Chi | 11/11/2025 | 108 |
| 194 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00207 | Kể chuyện Bác Hồ | Hoàng Nguyên Cát | 11/11/2025 | 108 |
| 195 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00113 | Chuyện cuốn sổ tiết kiệm | Công ty Phan Thị | 11/11/2025 | 108 |
| 196 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00118 | Nước nóng và nước mát | Công ty Phan Thị | 11/11/2025 | 108 |
| 197 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00109 | Bác cũng phải trình giấy | Công ty Phan Thị | 11/11/2025 | 108 |
| 198 | Nguyễn Thị Nga | | SHCM-00068 | Bác Hồ sống mãi - Cháu muốn xem nhà Bác | Công ty Phan Thị | 11/11/2025 | 108 |
| 199 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00082 | Chiến dịch tiết kiệm năng lượng | Vĩnh An | 11/11/2025 | 108 |
| 200 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00083 | Phân biệt nhu cầu và ham muốn | Vĩnh An | 11/11/2025 | 108 |
| 201 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00065 | Cách sử dụng bản đồ | Vĩnh An | 11/11/2025 | 108 |
| 202 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00094 | Nếu mình là tình nguyện viên | Hạ An | 11/11/2025 | 108 |
| 203 | Nguyễn Thị Nga | | SKNS-00091 | Dọn dẹp phòng của mình | Hạ An | 11/11/2025 | 108 |
| 204 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00247 | Ươm mầm nhân cách - Chớ nên nói dối | Minh Tâm | 11/11/2025 | 108 |
| 205 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00246 | Ươm mầm nhân cách - Chớ nên gian dối | Minh Tâm | 11/11/2025 | 108 |
| 206 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00236 | Ươm mầm nhân cách - Sẵn sàng chia sẻ | Minh Tâm | 11/11/2025 | 108 |
| 207 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00234 | Ươm mầm nhân cách - Vượt qua nỗi sợ | Minh Tâm | 11/11/2025 | 108 |
| 208 | Nguyễn Thị Nga | | SDD-00237 | Ươm mầm nhân cách - Để trở nên giỏi hơn | Minh Tâm | 11/11/2025 | 108 |
| 209 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02922 | Người đẹp và quái vật | Lê Thị Minh Phương | 11/11/2025 | 108 |
| 210 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02577 | Sợi rơm vàng | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 108 |
| 211 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02924 | Người đẹp và quái vật | Lê Thị Minh Phương | 11/11/2025 | 108 |
| 212 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02173 | Cô bé lọ lem | Phạm Cao Tùng | 11/11/2025 | 108 |
| 213 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02780 | Cây tre trăm đốt | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 108 |
| 214 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02749 | Miếng trầu kì diệu | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 108 |
| 215 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02911 | Nàng công chúa và con ếch | Nguyễn Như Quỳnh | 11/11/2025 | 108 |
| 216 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02215 | Sự tích trầu cau | Phạm Việt | 11/11/2025 | 108 |
| 217 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02229 | Năm hũ vàng | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 108 |
| 218 | Nguyễn Thị Nga | | STN-02959 | Công chúa chuột | Hoàng Khắc Huyên | 11/11/2025 | 108 |
| 219 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04251 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 220 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04207 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 134 |
| 221 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04201 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 134 |
| 222 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04214 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 134 |
| 223 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04229 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/10/2025 | 134 |
| 224 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04254 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 134 |
| 225 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04124 | Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 226 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04313 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 134 |
| 227 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGK-04218 | Vở bài tập Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 134 |
| 228 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01466 | Toán 5: Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 229 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01509 | Lịch sử và Địa lí 5: Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 230 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01501 | Khoa học 5: Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/10/2025 | 134 |
| 231 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01495 | Hoạt động trải nghiệm 5: Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 134 |
| 232 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01486 | Đạo đức 5: Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 134 |
| 233 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01459 | Công nghệ 5: Sách giáo viên | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/10/2025 | 134 |
| 234 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01469 | Tiếng việt 5 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 235 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01482 | Tiếng việt 5 - T.2: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 236 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-03825 | Sự tích trâu vàng hồ Tây | Nguyễn Như Quỳnh | 12/02/2026 | 15 |
| 237 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | SKNS-00645 | Làm một người bao dung | Trí Đức | 12/02/2026 | 15 |
| 238 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | SDD-00217 | Môi trường xinh đẹp của chúng ta | Vũ Thu Hương | 12/02/2026 | 15 |
| 239 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-03455 | Lưu Bình Dương Lễ = Luu Binh and Duong Le | Phạm Ngọc Tuấn | 12/02/2026 | 15 |
| 240 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-04130 | Vịt con xấu xí | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 241 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-03658 | Cây táo thần = The magic apple tree | Nguyễn Chí Phúc | 12/02/2026 | 15 |
| 242 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-02185 | Sợi rơm vàng | Công ty TNHH in TM Tuấn Việt | 12/02/2026 | 15 |
| 243 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-04131 | Ba chú lợn nhỏ | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 244 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-03513 | Sự tích núi Ngũ Hành | Hồng Hà | 12/02/2026 | 15 |
| 245 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-03768 | Thỏ và rùa = The rabbit and the tortoise | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 246 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-04156 | Sự tích ông ba mươi | HỒNG HÀ | 12/02/2026 | 15 |
| 247 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-04356 | Thánh Gióng = Heavenly king of Phu Dong | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 248 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-04457 | Thạch Sanh | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 249 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-04129 | Cách nào dễ hơn | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/02/2026 | 15 |
| 250 | Nguyễn Tố Uyên | 1 D | STN-02808 | Người đẹp và quái vật | Hoàng Khắc Huyên | 12/02/2026 | 15 |
| 251 | Phạm Thị Diệu Linh | | STKC-01425 | Em làm bài tập Toán lớp 4 - T.1 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2025 | 134 |
| 252 | Phạm Thị Diệu Linh | | STKC-03381 | Em làm bài tập Toán 4 - T.2 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 16/10/2025 | 134 |
| 253 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01423 | Hoạt động trải nghiệm 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 134 |
| 254 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01416 | Đạo đức 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 134 |
| 255 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01403 | Lịch sử và Địa lí 4 : Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 256 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01365 | Tiếng việt 4 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 257 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01381 | Toán 4 : Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 258 | Phạm Thị Diệu Linh | | SNV-01421 | Hoạt động trải nghiệm 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 134 |
| 259 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03944 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 134 |
| 260 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03880 | Tiếng việt 4 - T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 261 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03903 | Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 262 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03932 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 134 |
| 263 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03974 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 264 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03966 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 134 |
| 265 | Phạm Thị Diệu Linh | | SGK-03985 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/10/2025 | 134 |
| 266 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03632 | Luyện viết 2 - T.2 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 267 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03575 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 268 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03571 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 269 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03552 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 270 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03550 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 16/10/2025 | 134 |
| 271 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03570 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 272 | Phạm Thị Nhung | | SGK-03476 | Tiếng Việt 2 - T.1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 273 | Phạm Thị Nhung | | SNV-01201 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 274 | Phạm Thị Nhung | | SNV-01178 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | Trần Văn Thắng | 16/10/2025 | 134 |
| 275 | Phạm Thị Nhung | | SNV-01170 | Tự nhiên xã hội 2 - Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 276 | Phạm Thị Nhung | | SNV-01166 | Toán 2 - Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 134 |
| 277 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03902 | Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 278 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03910 | Toán 4 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 279 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03892 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 280 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03893 | Vở bài tập Tiếng việt 4 - T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 281 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03919 | Vở bài tập Toán 4 - T.1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 282 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03923 | Vở bài tập Toán 4 - T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 283 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03930 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 134 |
| 284 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03975 | Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 285 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03969 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 134 |
| 286 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03984 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/10/2025 | 134 |
| 287 | Trịnh Thị Toan | | SGK-03872 | Tiếng việt 4 - T.1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 288 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01422 | Hoạt động trải nghiệm 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 134 |
| 289 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01415 | Đạo đức 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/10/2025 | 134 |
| 290 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01401 | Lịch sử và Địa lí 4 : Sách giáo viên | ĐỖ THANH BÌNH, LÊ THÔNG | 16/10/2025 | 134 |
| 291 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01394 | Công nghệ 4 : Sách giáo viên | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/10/2025 | 134 |
| 292 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01387 | Khoa học 4 : Sách giáo viên | MAI SỸ TUẤN | 16/10/2025 | 134 |
| 293 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01363 | Tiếng việt 4 - T.1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/10/2025 | 134 |
| 294 | Trịnh Thị Toan | | SNV-01377 | Toán 4 : Sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/10/2025 | 134 |
| 295 | Trương Thị Thúy Phương | | SNV-01143 | Tiếng Anh 3: Sách giáo viên | Hoàng Văn Vân | 16/10/2025 | 134 |
| 296 | Trương Thị Thúy Phương | | SGK-04066 | Tiếng Anh 3 - Sách BT | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 134 |
| 297 | Trương Thị Thúy Phương | | SGK-04063 | Tiếng Anh 3 - Sách HS - T.1 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 134 |
| 298 | Trương Thị Thúy Phương | | SGK-04065 | Tiếng Anh 3 - Sách HS - T.2 | HOÀNG VĂN VÂN | 16/10/2025 | 134 |
| 299 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03789 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 134 |
| 300 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03779 | Vở bài tập Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 134 |
| 301 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03765 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 302 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03771 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 303 | Vũ Thị Kim Tranh | | SGK-03793 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 304 | Vũ Thị Kim Tranh | | SNV-01332 | Đạo đức 3: Sách giáo viên | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/10/2025 | 134 |
| 305 | Vũ Thị Kim Tranh | | SNV-01328 | Hoạt động trải nghiệm 3: Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 16/10/2025 | 134 |
| 306 | Vũ Thị Kim Tranh | | SNV-01318 | Toán 3: Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 16/10/2025 | 134 |
| 307 | Vũ Thị Kim Tranh | | SNV-01313 | Tự nhiên và xã hội 3: Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 16/10/2025 | 134 |
| 308 | Vũ Thị Kim Tranh | | STKC-02708 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 16/10/2025 | 134 |
| 309 | Vũ Thị Kim Tranh | | STKC-02742 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 16/10/2025 | 134 |
| 310 | Vũ Thị Như Hoa | | SGK-03998 | Âm nhạc 4 | LÊ ANH TUẤN | 16/10/2025 | 134 |
| 311 | Vũ Thị Thúy Hạnh | | SNV-01148 | Tiếng Việt 2 - T.1 - Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 16/10/2025 | 134 |
| 312 | Vũ Thị Thúy Hạnh | | STKC-03036 | Giải bài tập Toán 2 - T.1 | Nguyễn Hoàng Liêm | 16/10/2025 | 134 |
| 313 | Vũ Thị Thúy Hạnh | | STKC-02886 | Giúp em giỏi Toán lớp 2 | Trần Ngọc Lan | 16/10/2025 | 134 |
| 314 | Vũ Thị Tuyết | | SGK-04295 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 134 |
| 315 | Vũ Thị Tuyết | | SGK-04298 | Vở bài tập Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 16/10/2025 | 134 |
| 316 | Vũ Thị Tuyết | | SGK-04119 | Tin học 5 | HỒ SĨ ĐÀM | 16/10/2025 | 134 |
| 317 | Vũ Thị Tuyết | | SGK-04301 | Âm nhạc 5 | LÊ ANH TUẤN | 16/10/2025 | 134 |